モップ掛け [Quải]

モップがけ
モップかけ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

lau nhà

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

台所だいどころゆかのモップけって、もうやった?
Bạn đã lau sàn bếp chưa?