モコ

Danh từ chung

chuột cavy đá; mocó

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ポチとモコはいぬ小屋こやはいっているけど、あとのいぬにわあそんでいる。
Pochi và Moko đang ở trong chuồng chó, còn những con chó khác đang chơi ở sân.