メールチェック
メール・チェック
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
kiểm tra email
JP: サーバーがダウンしてて、メールチェックできない。
VI: Máy chủ bị hỏng nên không thể kiểm tra email.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
メールをチェックしたかっただけ。
Tôi chỉ muốn kiểm tra email thôi à.
まだメールはチェックしてないんだ。
Tôi chưa kiểm tra email.
今日は朝から出かけるのでPCはチェックできないから携帯の方にメール送って。
Hôm nay tôi đi ra ngoài từ sáng nên không kiểm tra được PC, hãy gửi mail vào điện thoại của tôi.