メントール

Danh từ chung

Lĩnh vực: Hóa học

menthol

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

つね戦争せんそう用意ようい出来できていることは戦争せんそうけるもっとも確実かくじつみちであるとメントールはっている。
Menthol nói rằng luôn sẵn sàng cho chiến tranh là cách chắc chắn nhất để tránh chiến tranh.