Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
メンデル説
[Thuyết]
メンデルせつ
🔊
Danh từ chung
thuyết Mendel
Hán tự
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết