メンズ
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
thời trang nam
🔗 レディース
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng
đàn ông
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
あのデパートでは今週メンズスーツが売り出し中だ。
Cửa hàng bách hóa kia đang khuyến mãi bộ đồ nam trong tuần này.