Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
メロドラマ的
[Đích]
メロドラマてき
🔊
Tính từ đuôi na
sướt mướt
Hán tự
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ