メル友 [Hữu]

メール友 [Hữu]

メルとも – メル友
メールとも – メール友

Danh từ chung

bạn qua email

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

メルともになりませんか?
Bạn có muốn làm bạn qua email không?