メリハリの効いた [Hiệu]
メリハリの利いた [Lợi]
めりはりのきいた
Cụm từ, thành ngữDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
giọng điệu phong phú; phong cách viết đa dạng
🔗 メリハリ