メモリ不足 [Bất Túc]
メモリぶそく
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
bộ nhớ thấp
JP: 大容量のRAMが搭載されていると、メモリ不足を示すエラーメッセージが表示される。
VI: Mặc dù đã trang bị RAM dung lượng lớn, máy vẫn báo lỗi thiếu bộ nhớ.