Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
メフェナム酸
[Toan]
メフェナムさん
🔊
Danh từ chung
axit mefenamic
Hán tự
酸
Toan
axit; chua