Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
メビウスの輪
[Luân]
メビウスのわ
🔊
Danh từ chung
dải Möbius
🔗 メビウスの帯・メビウスのおび
Hán tự
輪
Luân
bánh xe; vòng; vòng tròn; liên kết; vòng lặp; đơn vị đếm cho bánh xe và hoa