メタン系炭化水素 [Hệ Thán Hóa Thủy Tố]
メタンけいたんかすいそ
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
ankan
🔗 アルカン
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
ankan
🔗 アルカン