Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
メタン生成菌
[Sinh Thành Khuẩn]
メタンせいせいきん
🔊
Danh từ chung
vi khuẩn sinh khí metan
Hán tự
生
Sinh
sinh; cuộc sống
成
Thành
trở thành; đạt được
菌
Khuẩn
vi khuẩn; nấm; vi trùng