メゾソプラノ
メッツォソプラノ
メゾ・ソプラノ
メッツォ・ソプラノ
Danh từ chung
Lĩnh vực: âm nhạc
giọng mezzo-soprano
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
わたしはアルトの方が良かったんだけど、メゾソプラノに入れられた。
Tôi thích hát alto hơn nhưng lại được phân vào nhóm mezzo-soprano.