Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
メゼ
🔊
Danh từ chung
meze; mezze
món khai vị Hy Lạp hoặc Thổ Nhĩ Kỳ