メガフェプス
Danh từ chung
megafeps (mnemonic cho các động từ không bao giờ đứng trước động từ nguyên thể, mà là dạng gerund); mind, enjoy, give up, avoid, finish, escape, postpone, stop
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
メガフェプスってなんのことだか私には理解できなかった。
Tôi không hiểu Megafeps là cái gì.
「メガフェプス」とは何を意味しているのか理解できなかった。
Tôi không hiểu "Megafeps" có nghĩa là gì.