Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
メイク落としシート
[Lạc]
メイクおとしシート
🔊
Danh từ chung
khăn tẩy trang
Hán tự
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn