メイクセンス
メイク・センス
Danh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
có ý nghĩa
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼女のファッションセンスが好きだ。服装やメイクがいつもキマっている。
Tôi thích gu thời trang của cô ấy, quần áo và trang điểm luôn rất ổn.