メイクアップ
メークアップ
メーキャップ
メイキャップ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

trang điểm

JP: 彼女かのじょはメーキャップをとしているところですよ。

VI: Cô ấy đang tẩy trang.

🔗 メイク

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

Lĩnh vực: In ấn

trang điểm