Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ムーア人
[Nhân]
ムーアじん
🔊
Danh từ chung
người Moor
Hán tự
人
Nhân
người