Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ムスリム同胞団
[Đồng Bào Đoàn]
ムスリムどうほうだん
🔊
Danh từ chung
Anh em Hồi giáo
Hán tự
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
胞
Bào
nhau thai; túi; vỏ bọc
団
Đoàn
nhóm; hiệp hội