ムスタング
マスタング

Danh từ chung

ngựa hoang

JP: わたしあたらしいムスタングをせてなかったっけ?

VI: Tôi đã không cho bạn xem chiếc Mustang mới của tôi sao?

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

マックは新型しんがたムスタングがいたいので、おかねめている。
Mack đang tiết kiệm tiền để mua một chiếc Mustang mới.