ムキムキ
むきむき
ムッキムキ
Tính từ đuôi naDanh từ có thể đi với trợ từ “no”Trạng từ
⚠️Khẩu ngữ
cơ bắp
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
別にムキムキになれって言うんじゃないけど、ある程度は筋肉鍛えとかないとそのうち寝たきりになっちゃうよ。
Ý tôi không phải là bạn cần phải trở nên cuồn cuộn cơ bắp, nhưng mà nếu bạn không rèn luyện cơ bắp ở một mức độ nào đó, thì sớm muộn gì bạn cũng sẽ nằm liệt một chỗ mà thôi.