ミルク色 [Sắc]
ミルクいろ
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
trắng sữa; sữa
🔗 乳白色・にゅうはくしょく
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
trắng sữa; sữa
🔗 乳白色・にゅうはくしょく