Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ミリメートル波
[Ba]
ミリメートルは
🔊
Danh từ chung
sóng tần số cực cao
Hán tự
波
Ba
sóng; Ba Lan