Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ミリミクロン
🔊
Danh từ chung
millimicron
Từ liên quan đến ミリミクロン
ナノメートル
nanomet