Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ミランダ警告
[Cảnh Cáo]
ミランダけいこく
🔊
Danh từ chung
cảnh báo Miranda
Hán tự
警
Cảnh
cảnh báo; răn dạy
告
Cáo
mặc khải; nói; thông báo; thông báo