Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ミラノ勅令
[Sắc Lệnh]
ミラノちょくれい
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
Sắc lệnh Milan
Hán tự
勅
Sắc
lệnh hoàng gia
令
Lệnh
mệnh lệnh; luật lệ; chỉ thị; sắc lệnh; tốt