Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ミュー粒子
[Lạp Tử]
μ粒子
[Lạp Tử]
ミューりゅうし
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Vật lý
muon
Hán tự
粒
Lạp
hạt; giọt; đơn vị đếm cho hạt nhỏ
子
Tử
trẻ em