ミュート
Danh từ chung
Lĩnh vực: âm nhạc
câm
🔗 弱音器
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
tắt tiếng
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
Lĩnh vực: Internet
chặn người dùng
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ミュートになってますよ。
Bạn đang ở chế độ tắt tiếng.
携帯はいつもミュートにしてます。
Điện thoại của tôi luôn để chế độ im lặng.