Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ミャンマー人
[Nhân]
ミャンマーじん
🔊
Danh từ chung
người Myanmar; người Miến Điện
Hán tự
人
Nhân
người