Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ミニム
🔊
Danh từ chung
minim
Từ liên quan đến ミニム
二分音符
にぶおんぷ
nốt trắng