Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ミトコンドリア
🔊
Danh từ chung
ty thể
Từ liên quan đến ミトコンドリア
コンドリオソーム
chondriosome