ミシン縫い [Phùng]
ミシンぬい
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
may bằng máy; may bằng máy may
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
may bằng máy; may bằng máy may