Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ミサイル防衛
[Phòng Vệ]
ミサイルぼうえい
🔊
Danh từ chung
phòng thủ tên lửa
Hán tự
防
Phòng
ngăn chặn; bảo vệ; bảo vệ; chống lại
衛
Vệ
phòng thủ; bảo vệ