Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ミオグロビン尿
[Niệu]
ミオグロビンにょう
🔊
Danh từ chung
tiểu ra myoglobin
Hán tự
尿
Niệu
nước tiểu