Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ミオクロニー
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Y học
giật cơ
🔗 ミオクローヌス