ミイラ取りがミイラになる [Thủ]
ミイラとりがミイラになる
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Thành ngữ
dự định thuyết phục ai đó nhưng lại bị thuyết phục; đi săn cừu và về tay không; kẻ cắn bị cắn lại
người săn xác ướp trở thành xác ướp