マンネリ

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

⚠️Từ viết tắt

rập khuôn; nhàm chán

JP: この番組ばんぐみはマンネリになっている。

VI: Chương trình này đã trở nên nhàm chán.

🔗 マンネリズム

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたしたちのオフィスにはマンネリの仕事しごとはほとんどない。
Văn phòng chúng tôi hầu như không có công việc nhàm chán.