Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
マントル対流論
[Đối Lưu Luận]
マントルたいりゅうろん
🔊
Danh từ chung
thuyết đối lưu lớp phủ
Hán tự
対
Đối
đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
流
Lưu
dòng chảy; bồn rửa; dòng chảy; tịch thu
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết