マンタ
Danh từ chung
cá đuối manta
🔗 オニイトマキエイ; ナンヨウマンタ
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
トムはマンタと一緒に泳いだ。
Tom đã bơi cùng cá đuối manta.
Danh từ chung
cá đuối manta
🔗 オニイトマキエイ; ナンヨウマンタ