マングース

Danh từ chung

cầy mangut

JP: マングースをたことがないので、どんなものかわからない。

VI: Tôi chưa bao giờ thấy một con chồn Mongoose, nên không biết chúng như thế nào.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

マングースをたことがないから、どんなものなのかわからない。
Tôi chưa bao giờ thấy một con chồn Mongoose, nên tôi không biết chúng như thế nào.