Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
マンガン団塊
[Đoàn Khối]
マンガンだんかい
🔊
Danh từ chung
nốt mangan
Hán tự
団
Đoàn
nhóm; hiệp hội
塊
Khối
cục; khối; tảng