マル査 [Tra]
丸査 [Hoàn Tra]
マルさ
– 丸査
まるさ
– 丸査
マルサ
– 丸査
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ ⚠️Thường chỉ viết bằng kana
📝 biểu tượng của bộ điều tra thuế là 査 trong vòng tròn
phòng kiểm tra thuế
🔗 査察
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ ⚠️Thường chỉ viết bằng kana
nhân viên kiểm tra thuế
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ ⚠️Thường chỉ viết bằng kana
kiểm tra thuế