Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
マルピーギ管
[Quản]
マルピーギかん
🔊
Danh từ chung
ống Malpighi
Hán tự
管
Quản
ống; quản lý