マルチ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
Lĩnh vực: Làm vườn, cây cảnh
phủ; phủ lớp phủ
🔗 マルチング
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
Lĩnh vực: Làm vườn, cây cảnh
phủ; phủ lớp phủ
🔗 マルチング