Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
マルチビタミン剤
[Tề]
マルチビタミンざい
🔊
Danh từ chung
thuốc đa vitamin
Hán tự
剤
Tề
liều; thuốc