Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
マルコ伝
[Vân]
マルコでん
🔊
Danh từ chung
Phúc Âm Mác (Kinh Thánh)
🔗 マルコ福音書
Hán tự
伝
Vân
truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống