Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
マルクス主義的美学
[Chủ Nghĩa Đích Mỹ Học]
マルクスしゅぎてきびがく
🔊
Danh từ chung
mỹ học Marxist
Hán tự
主
Chủ
chủ; chính
義
Nghĩa
chính nghĩa
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
学
Học
học; khoa học